Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đu đủ (Carica papaya), một loại cây ăn quả nhiệt đới được trồng rộng rãidanh từPapaya (Carica papaya), a widely cultivated tropical fruit tree.
- Asimina, một chi cây và cây bụi có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, đặc biệt là cây pawpaw thông thường (Asimina triloba)danh từAsimina, a genus of trees and shrubs native to eastern North America, especially common pawpaw (Asimina triloba).
- Chân núi (Vasconcellea pubescens), một loại cây ăn quả có nguồn gốc từ Nam Mỹdanh từMountain pawpaw (Vasconcellea pubescens), a fruit tree native to South America.
- Quả của những cây nàydanh từThe fruit of these trees.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mountain pawpawdanh từ | danh từ | Đu đủ núi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ông nội
- Grandfather.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhapapaya
- từ Lokonopapáia
- từ Yuchipahpah
Cùng gốc (doublet)papaya
Ví dụ
- — , , fetid-bush, , , , man's — . , .
- , .