Dịch

peepaw

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với papadanh từSynonym of papa (“father”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peepawDạng gốc (base form)
  2. peepawsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI