Dịch

pawnbroker

B2danh từ (noun)
UK/ˈpɔːnˌbɹəʊ.kə(ɹ)/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Chủ hiệu cầm đồdanh từA person who makes monetary loans at interest, taking personal property as security – which may be sold if not redeemed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pawnbrokerDạng gốc (base form)
  2. pawnbrokersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

licensed pawnbrokerTiệm cầm đồ có giấy phép
local pawnbrokerTiệm cầm đồ địa phương

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ," , " ; ." "," , , " !" " ," , ."Chúng tôi có thể giữ nó," người cầm đồ đáp, "trong nhiều tháng; không có nhu cầu cho những món đồ như vậy." "Nhưng," cô kêu lên đầy háo hức, "tôi sẽ sớm chuộc lại nó!" "Ai mà chẳng nói thế," người đàn ông đáp lại với vẻ bình thản không lay chuyển.
  • pawnbroker'sđang đem cầm, đang ở hiệu cầm đồ (đồ)

AI