Dịch

patrology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về cuộc đời và công việc (đặc biệt là các bài viết) của các Giáo phụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the study of the lives and works (especially the writings) of the Church Fathers.
  2. Một cuốn sổ tay hoặc một tuyển tập văn học giáo phụ đã được xuất bảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a handbook or published collection of patristic literature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patrologyDạng gốc (base form)
  2. patrologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớipatrologia

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI