Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patrologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh viên của patology
danh từ
A student of patrology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patrologist
Dạng gốc
(base form)
patrologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
patrology
+
-ist
AI
1
Sinh viên của patology
1
Sinh viên của patology
1
Sinh viên của patology