Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patrología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/patɾoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Sự bảo trợ
danh từ
patrology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patrología
Dạng gốc
(base form)
patrología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
patrology
Nghiên cứu về cuộc đời và công việc (đặc biệt là các bài viết) của các Giáo phụ
AI
1
Sự bảo trợ
1
Sự bảo trợ
1
Sự bảo trợ