Nghĩa chính
- Hiêndanh từA paved outside area, adjoining a house, used for dining or recreation.
- Sân trongdanh từAn inner courtyard typical of traditional houses in some regions of Spain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patioDạng gốc (base form)
- patiosSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on the patioở hiên sau nhàLet's have lunch out on the patio.Chúng ta ăn trưa ngoài hiên đi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the patio | Ở ngoài sân hiên | |
| patio area | Khu vực sân hiên | |
| patio doordanh từ | danh từ | Cửa ra sân hiên |
| patio furniture | Bàn ghế ngoài trời | |
| paved patio | Sân hiên lát gạch | |
| patio chairdanh từ | danh từ | Chiếc ghế được thiết kế để sử dụng ngoài trời, trên hiên nhà, sân hiên và hiên nhà, thường là một phần của bộ bàn có trang bị ô che nắng |
| patio dressdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với squaw dress |
| patio processdanh từ riêng | danh từ riêng | Quá trình sử dụng hỗn hợp thủy ngân để tách bạc từ quặng |
Họ từ (word family)
cùng gốc patioNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapatio
- từ tiếng Occitan cổpatu
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Căn hộ nhìn ra một khoảng sân trong ở một bên và một quán cà phê bánh churro ở bên kia.
- .Sami đã đi ra sân hiên.
- .Sami đã ở ngoài sân hiên.