Dịch

patio

C1danh từ (noun)
UK/ˈpæt.i.əʊ/US/ˈpæt.i.oʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hiêndanh từA paved outside area, adjoining a house, used for dining or recreation.
  2. Sân trongdanh từAn inner courtyard typical of traditional houses in some regions of Spain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patioDạng gốc (base form)
  2. patiosSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on the patioở hiên sau nhàLet's have lunch out on the patio.Chúng ta ăn trưa ngoài hiên đi.

Cụm từ (phrase)

on the patioỞ ngoài sân hiên
patio areaKhu vực sân hiên
patio doordanh từCửa ra sân hiên
patio furnitureBàn ghế ngoài trời
paved patioSân hiên lát gạch
patio chairdanh từChiếc ghế được thiết kế để sử dụng ngoài trời, trên hiên nhà, sân hiên và hiên nhà, thường là một phần của bộ bàn có trang bị ô che nắng
patio dressdanh từĐồng nghĩa với squaw dress
patio processdanh từ riêngQuá trình sử dụng hỗn hợp thủy ngân để tách bạc từ quặng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapatio
  2. từ tiếng Occitan cổpatu

Ví dụ

  • .Căn hộ nhìn ra một khoảng sân trong ở một bên và một quán cà phê bánh churro ở bên kia.
  • .Sami đã đi ra sân hiên.
  • .Sami đã ở ngoài sân hiên.

AI