azotehuela
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asoteˈwela/
Nghĩa chính
- Hiên (sân trong điển hình của những ngôi nhà truyền thống Tây Ban Nha)danh từpatio (an inner courtyard typical of traditional Spanish houses)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azotehuelaDạng gốc (base form)
- azotehuelasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh