Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patio dress
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
t
.
i
.
əʊ
ˈ
d
ɹ
e
s
/
US
/ˈ
p
æ
t
.
i
.
oʊ
ˈ
d
ɹɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với squaw dress
danh từ
Synonym of squaw dress.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patio dress
Dạng gốc
(base form)
patio dress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
squaw dress
AI
1
Đồng nghĩa với squaw dress
1
Đồng nghĩa với squaw dress
1
Đồng nghĩa với squaw dress