Dịch

paternity leave

danh từ (noun)
UK/pəˈtɜːnɪti ˌliːv/US/pəˈtɜ(ɹ)nəti ˌliv/

Nghĩa chính

  1. Việc người cha phải nghỉ việc để chăm sóc condanh từkhông đếm được (uncountable)A leave of absence from a job for a father to care of a baby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paternity leaveDạng gốc (base form)
  2. paternity leavesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pawternity leavedanh từThời gian nghỉ làm được cấp cho nhân viên để chăm sóc thú cưng, đặc biệt là mèo hoặc chó

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • three-month I’m .
  • , . .
  • .

AI