Nghĩa chính
- Việc người cha phải nghỉ việc để chăm sóc condanh từkhông đếm được (uncountable)A leave of absence from a job for a father to care of a baby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paternity leaveDạng gốc (base form)
- paternity leavesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pawternity leavedanh từ | danh từ | Thời gian nghỉ làm được cấp cho nhân viên để chăm sóc thú cưng, đặc biệt là mèo hoặc chó |