Nghĩa chính
- Trưởng làng, thôn trưởngdanh từA village head man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patelDạng gốc (base form)
- patelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Patel hoteldanh từ | danh từ | Khách sạn hoặc nhà nghỉ do các thành viên của cộng đồng Patel sở hữu và điều hành |
| Patel Nagardanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở Delhi, Ấn Độ |
| patello-tiền tố | tiền tố | Xương bánh chè (xương bánh chè) |
Ví dụ
- , , .Họ của tôi là Patel, đúng vậy, nhưng tôi không phải là người Gujarat.
- , 9, . " . , ,” .
Họ từ (word family)
cùng gốc patelNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Gujaratપટેલpaṭel“village headman”
- từ tiếng Phạnपट्टकिलpaṭṭakila