Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
past continuous
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
s
t
k
ə
n
ˈ
t
ɪ
n
j
u
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Thì quá khứ tiếp diễn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tense used to describe actions and states continued in the past.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
imperfect
imperfective past
past progressive
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
past perfect continuous
present continuous
AI
1
Thì quá khứ tiếp diễn
1
Thì quá khứ tiếp diễn
1
Thì quá khứ tiếp diễn