Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
passivist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem passivism
danh từ
One who adopts a passive approach, or passivism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
passivist
Dạng gốc
(base form)
passivist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
passive
+
-ist
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
activist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
passivist
passivist
ic
Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa thụ động
tính từ
passivist
ically
Một cách thụ động
trạng từ
AI
1
Xem passivism
1
Xem passivism
1
Xem passivism