Dịch

passe-partout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đó là nơi người ta có thể đi qua bất cứ nơi nào; một hành vi an toàndanh từThat by which one can pass anywhere; a safe-conduct.
  2. Chìa khóa chínhdanh từA master key.
  3. Khung tranh nhẹ hoặc tấm thảm bằng bìa cứng, gỗ, v.v., thường được đặt giữa bức tranh và kính, và đôi khi dùng cho một vài bức tranhdanh từA light picture frame or mat of cardboard, wood, etc., usually put between the picture and the glass, and sometimes serving for several pictures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. passe-partoutDạng gốc (base form)
  2. passe-partoutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ) , , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppasse-partout

AI