Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
pass someone
UK
/ˈ
p
æ
s
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
p
ɑː
s
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đi trước ai
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pass someone something
Đưa cho ai một thứ
Ví dụ
It's
rude
to
pass
someone
without
saying
hello
.
Đi trước người khác mà không chào là bất lịch sự.
Xuất hiện ở từ khác
pass
kết hợp
đi trước ai
AI
1
Đi trước ai
1
Đi trước ai
1
Đi trước ai