Dịch

pass someone

UK/ˈpæs ˈsʌmwʌn/US/ˈpɑːs ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Đi trước ai

Cụm từ (phrase)

pass someone somethingĐưa cho ai một thứ

Ví dụ

  • .Đi trước người khác mà không chào là bất lịch sự.

AI