Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pass someone something
UK
/ˈ
p
æ
s
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
p
ɑː
s
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đưa cho ai một thứ
Ví dụ
Could
you
pass
me
the
salt
?
Bạn làm ơn đưa tôi cái muối.
Xuất hiện ở từ khác
pass
kết hợp
đưa cho ai một thứ
AI
1
Đưa cho ai một thứ
1
Đưa cho ai một thứ
1
Đưa cho ai một thứ