Dịch

pasella

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món quà hoặc lợi ích bổ sung hoặc bất ngờ, chẳng hạn như quà tặng hoặc lợi ích được tặng cho khách hàng khi họ mua thứ khácdanh từAn extra or unexpected gift or benefit, such as that given to a customer when they purchase something else.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pasellaDạng gốc (base form)
  2. pasellasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaanspasella

AI