Nghĩa chính
- Đảng viêndanh từA person who belongs to a political party.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- party memberDạng gốc (base form)
- party membersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| party membership carddanh từ | danh từ | Thẻ thành viên của một đảng chính trị |
Xuất hiện ở từ khác
- partykết hợpđảng viên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- “ . , , , !” () .
- ?