particularization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động cụ thể hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of particularizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- particularizationDạng gốc (base form)
- particularizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc particularizationNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- generalizationtrái nghĩaSự đi sâu vào chi tiết từng trường hợp riêng lẻ.