Dịch

particularization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động cụ thể hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of particularizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. particularizationDạng gốc (base form)
  2. particularizationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI