parrotfish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ loài cá biển nhiệt đới nào thuộc họ Scaridae được biết đến với khối răng giống như mỏ dùng để cạo tảo khỏi đá hoặc san hôdanh từAny of several tropical marine fish of the family Scaridae known for their beak-like mass of teeth used to scrape algae from rocks or coral.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parrotfishDạng gốc (base form)
- parrotfishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mediterranean parrotfishdanh từ | danh từ | Sparisoma cretense, một loài cá đáng sợ tương đối phổ biến được tìm thấy ở Địa Trung Hải |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha