Nghĩa chính
- Món ăn kiểu parmigianadanh từA dish cooked in the parmigiana style.
- Khiên tròn nhỏdanh từA small shield carried by the infantry and cavalry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- parmaDạng gốc (base form)
- parmasSố nhiều (plural)
- parmae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Parma hamdanh từ | danh từ | Prosciutto di Parma, một loại giăm bông khô từ vùng Parma của Ý |
| Parma violetdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Cây (hoặc một bông hoa từ đó) thuộc giống Viola alba (tím trắng) |
| parma wallabydanh từ | danh từ | Loài wallaby quý hiếm, Macropus parma, ở miền đông New South Wales |
Họ từ (word family)
cùng gốc parmaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhparma
Ví dụ
- $8.Quán rượu địa phương phục vụ món gà tẩm bột chiên kiểu Ý và một vại bia với giá 8 đô la.
- , .Phô mai Parmesan có nguồn gốc từ Parma, Ý.
- .Tôi sống ở Parma.