Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
parmacety
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tinh trùng
danh từ
Spermaceti.
2
Con cá nhà táng
danh từ
A sperm whale.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semen
Tinh dịch, tinh trùng
espermatozoide
Tinh trùng
esperma
Tinh trùng (tế bào)
Ví dụ
"
Young
man
,
come
nearer
to
me
:
it
was
devoured
,
chewed
up
,
crunched
by
the
monstrousest
parmacetty
that
ever
chipped
a
boat
!
--
ah
,
ah
!
"
AI
1
Tinh trùng
2
Con cá nhà táng
1
Tinh trùng
2
Con cá nhà táng
1
Tinh trùng
2
Con cá nhà táng