Dịch

parmak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo chiều dài cũ của Thổ Nhĩ Kỳdanh từAn old Turkish unit of length.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parmakDạng gốc (base form)
  2. parmaksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳparmak

AI