Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parisher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giáo dân
danh từ
A parishioner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parisher
Dạng gốc
(base form)
parisher
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
parroquiano
Giáo dân
laico
Giáo dân, thế tục
laical
Giáo dân, laic, giáo dân (của hoặc liên quan đến giáo dân)
AI
1
Giáo dân
1
Giáo dân
1
Giáo dân