laical
C2tính từ (adjective)
/laiˈkal/
Nghĩa chính
- Giáo dân, laic, giáo dân (của hoặc liên quan đến giáo dân)tính từlay, laic, laical (of or relating to the laity)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laicalDạng gốc (base form)
- laicalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh