Dịch

laical

C2tính từ (adjective)
/laiˈkal/

Nghĩa chính

  1. Giáo dân, laic, giáo dân (của hoặc liên quan đến giáo dân)tính từlay, laic, laical (of or relating to the laity)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laicalDạng gốc (base form)
  2. laicalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI