Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pareidolic
tính từ
(adjective)
UK
/
p
æ
ɹ.
aɪ
ˈ
d
əʊ
.
l
ɪ
k
/
US
/
p
ɛɹ.
aɪ
ˈ
d
oʊ
.
l
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến pareidolia
tính từ
Of or pertaining to pareidolia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pareidolic
Dạng gốc
(base form)
more pareidolic
So sánh hơn
(comparative)
most pareidolic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pareidolia
+
-ic
AI
1
Liên quan đến pareidolia
1
Liên quan đến pareidolia
1
Liên quan đến pareidolia