Dịch

pareidolia

danh từ (noun)
UK/ˌpæɹ.aɪˈdəʊ.li.ə/US/ˌpæɹ.aɪˈdoʊ.li.ə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xu hướng giải thích một cảm giác mơ hồ là một khái niệm quen thuộc, thí dụ thấy mặt của đàn ông trên mặt Mặt Trăng, hoặc thấy các vật thể nào đó trong đám mây, hoặc nghe thấy những lời bí ẩn khi âm nhạc được chơi ngượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tendency to interpret a vague stimulus as something known to the observer, such as interpreting marks on Mars as canals, seeing shapes in clouds, or hearing hidden messages in music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pareidoliaDạng gốc (base form)
  2. pareidoliasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , ' " " " ."

Họ từ (word family)

cùng gốc pareidolia

Nguồn gốc (etymology)

par-eidolia

  1. mượn từ tiếng ĐứcPareidolie
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπαρα-para-“alongside”

AI