Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paratextual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một paratext
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a paratext.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paratextual
paratextual
ly
Theo cách cận văn bản; tồn tại bên ngoài hoặc bên ngoài một văn bản hoặc tác phẩm
trạng từ
paratextual
ity
Tính có tính chất cận văn bản
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
textual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
paratextual
Cận văn bản
AI
1
Liên quan đến một paratext
1
Liên quan đến một paratext
1
Liên quan đến một paratext