parasitology
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Kí sinh trùng họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of parasites.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parasitologyDạng gốc (base form)
- parasitologiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha