Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleoparasitology
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về ký sinh trùng cổ đại, đặc biệt là một nhánh của khảo cổ học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of ancient parasites, especially as a branch of archaeology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paleoparasitology
paleoparasitolog
ical
Liên quan đến cổ sinh vật học
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
parasitology
AI
1
Nghiên cứu về ký sinh trùng cổ đại
1
Nghiên cứu về ký sinh trùng cổ đại
1
Nghiên cứu về ký sinh trùng cổ đại