Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parasitological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ký sinh trùng hoặc ký sinh trùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to parasites or to parasitology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parasitological
parasitological
ly
Theo cách ký sinh trùng; liên quan đến ký sinh trùng hoặc ký sinh trùng
trạng từ
paleo
parasitological
Liên quan đến cổ sinh vật học
tính từ
palaeo
parasitological
Chưa có nghĩa
copro
parasitological
Liên quan đến đồng ký sinh trùng
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
parasitology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
parasitológico
Ký sinh trùng
AI
1
Liên quan đến ký sinh trùng hoặc ký sinh trùng
1
Liên quan đến ký sinh trùng hoặc ký sinh trùng
1
Liên quan đến ký sinh trùng hoặc ký sinh trùng