Nghĩa chính
- Liệt nửa người dướitính từkhông so sánh (not comparable)Of, related to, or suffering from paraplegia. Paralyzed from the lower half of the body down.
- Người liệt nửa người dướidanh từA person who suffers from paraplegia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paraplegicDạng gốc (base form)
- paraplegicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Paralympic Gamesdanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc thi thể thao quốc tế có sự tham gia của các vận động viên khuyết tật thể chất, được tổ chức bốn năm một lần như một đối trọng của Thế vận hội Olympic và ngày nay tại cùng một địa điểm |
Nguồn gốc (etymology)
paraplegic
Ví dụ
- .Anh ấy bị liệt nửa người dưới và đã học cách thích nghi với thế giới bằng sự sáng tạo và ý chí.
- , .Anh ấy bị liệt nửa người dưới, nghĩa là anh ấy không thể dùng chân để đi lại.
- Skura .Yanni và Skura đều bị liệt nửa người dưới.
Họ từ (word family)
cùng gốc paraplegicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha