parapléjico
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɾaˈplexiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bị liệt hai chântính từparaplegic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parapléjicoDạng gốc (base form)
- parapléjicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- parapléjicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- parapléjicaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bị liệt hai chân
- paraplegic
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh