paraplegia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng liệt hai chidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition where the lower half of a patient's body is paralyzed and cannot move.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paraplegiaDạng gốc (base form)
- paraplegiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớiparaplegia
- từ tiếng Hy Lạp cổπαραπληγίηparaplēgíē
Họ từ (word family)
cùng gốc paraplegiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha