Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paramyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
paramylon
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paramyl
paramyl
on
Hạt tinh bột
danh từ
paramyl
um
Xem paramylon
danh từ
paramyl
ene
Đứng đắn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
amyl
AI
1
paramylon
1
paramylon
1
paramylon