Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paramylum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem paramylon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
paramylon
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
amylum
AI
1
Xem paramylon
1
Xem paramylon
1
Xem paramylon