Dịch

amylum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tinh bột thực vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)starch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amylumDạng gốc (base form)
  2. amylumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

amylum stardanh từCơ thể sinh sản sinh dưỡng chứa đầy tinh bột, nằm xung quanh các đốt dưới của một số loài rêu đá

Họ từ (word family)

cùng gốc amylum
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhamylum
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἄμυλονámulon

AI