amylum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tinh bột thực vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)starch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amylumDạng gốc (base form)
- amylumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amylum stardanh từ | danh từ | Cơ thể sinh sản sinh dưỡng chứa đầy tinh bột, nằm xung quanh các đốt dưới của một số loài rêu đá |
Họ từ (word family)
cùng gốc amylumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhamylum
- từ tiếng Hy Lạp cổἄμυλονámulon