Nghĩa chính
- Trùng đế giày, trùng giàydanh từAn oval-shaped protozoan organism of the genus Paramecium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- parameciumDạng gốc (base form)
- paramecia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- parameciumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- . , .
- ; . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπαραμήκηςparamḗkēs“oval”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha