Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slipper animalcule
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
ɪ
p
ə
ɹ ˌ
æ
n
ə
ˈ
m
æ
l
ˌ
k
j
u
l
/
Nghĩa chính
1
Loài paramecium
danh từ
A paramecium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slipper animalcule
Dạng gốc
(base form)
slipper animalcule
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài paramecium
1
Loài paramecium
1
Loài paramecium