Dịch

paramecio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trùng đế giày, trùng giàydanh từparamecium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paramecioDạng gốc (base form)
  2. parameciosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI