Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paramecio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trùng đế giày, trùng giày
danh từ
paramecium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paramecio
Dạng gốc
(base form)
paramecio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paramecium
Trùng đế giày, trùng giày
AI
1
Trùng đế giày
1
Trùng đế giày
1
Trùng đế giày