Dịch

parahuman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài lai giữa người và động vật hoặc chimeradanh từA human-animal hybrid or chimera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parahumanDạng gốc (base form)
  2. parahumansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI