parahuman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài lai giữa người và động vật hoặc chimeradanh từA human-animal hybrid or chimera.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parahumanDạng gốc (base form)
- parahumansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa