Dịch

extrahuman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nonhumandanh từSynonym of nonhuman.
  2. Đồng nghĩa với parahumandanh từSynonym of parahuman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extrahumanDạng gốc (base form)
  2. extrahumansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI