Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extrahuman
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nonhuman
danh từ
Synonym of nonhuman.
2
Đồng nghĩa với parahuman
danh từ
Synonym of parahuman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extrahuman
Dạng gốc
(base form)
extrahuman
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonhuman
parahuman
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
human
AI
1
Đồng nghĩa với nonhuman
2
Đồng nghĩa với parahuman
1
Đồng nghĩa với nonhuman
2
Đồng nghĩa với parahuman
1
Đồng nghĩa với nonhuman
2
Đồng nghĩa với parahuman