Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parahawk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng kết hợp giữa xe trượt tuyết/dù lượn
danh từ
A fictional, hybrid form of snowmobile / paraglider
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parahawk
Dạng gốc
(base form)
parahawk
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parahawk
parahawk
ing
Hoạt động kết hợp dù lượn với chim ưng và trong đó chim săn mồi được huấn luyện bay bằng dù lượn, hướng dẫn chúng đến vùng nhiệt
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
hawk
AI
1
Dạng kết hợp giữa xe trượt tuyết/dù lượn
1
Dạng kết hợp giữa xe trượt tuyết/dù lượn
1
Dạng kết hợp giữa xe trượt tuyết/dù lượn