Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paracentral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gần tâm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Adjacent to the centre
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paracentral
paracentral
ly
Theo cách hoặc hướng cận trung tâm
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
paracentric
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
central
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
paracentral
Cận tâm
AI
1
Gần tâm
1
Gần tâm
1
Gần tâm