Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parabomb
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bom dù nổ chậm
danh từ
A bomb dropped by parachute.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parabomb
Dạng gốc
(base form)
parabomb
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parabomb
parabomb
ing
Ném bom bằng dù
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
bomb
AI
1
Bom dù nổ chậm
1
Bom dù nổ chậm
1
Bom dù nổ chậm