Dịch

parabombing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ném bom bằng dùdanh từkhông đếm được (uncountable)Bombing by parachute.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • 100 , -26' .

AI