pape
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài sẻ sơn Mỹdanh từA painted bunting.
- Người Công giáodanh từA Roman Catholic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papeDạng gốc (base form)
- papesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Châteauneuf-du-Pape | Xã ở tỉnh Vaucluse, vùng Provence-Alpes-Côte d'Azur ở đông nam nước Pháp |