Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tổng luận về thế giới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A systematic view of all branches of human knowledge or a work of universal information
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pantology
pantolog
ic
Liên quan đến panology
tính từ
pantolog
ical
Liên quan đến pantology
tính từ
pantolog
ist
Người thông thạo về hình tượng học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
panto
+
logy
AI
1
Tổng luận về thế giới
1
Tổng luận về thế giới
1
Tổng luận về thế giới