pantologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thông thạo về hình tượng họcdanh từOne versed in pantology.
- Nhà văn của Pantologydanh từA writer of pantology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantologistDạng gốc (base form)
- pantologistsSố nhiều (plural)