Dịch

pantologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thông thạo về hình tượng họcdanh từOne versed in pantology.
  2. Nhà văn của Pantologydanh từA writer of pantology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pantologistDạng gốc (base form)
  2. pantologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI