Dịch

panto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của pantomimedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of pantomime.
  2. Dạng rút gọn của pantographdanh từđếm được (countable)Clipping of pantograph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pantoDạng gốc (base form)
  2. pantosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

panto-tiền tốTất cả

Ví dụ

  • . ? “ , , she’s . she’s .”

AI