Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của pantomimedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of pantomime.
- Dạng rút gọn của pantographdanh từđếm được (countable)Clipping of pantograph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantoDạng gốc (base form)
- pantosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| panto-tiền tố | tiền tố | Tất cả |
Ví dụ
- . ? “ , , she’s . she’s .”